Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
幸
福
学
幸福学 (xìngfúxué)
xìngfúxué
Hán Việt
hạnh phúc học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
eudemonics
2
dị học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
幸
xìng
hạnh phúc; vui mừng hạnh phúc; vui mừng
福
fú
hạnh phúc; phúc; phước; cúi chào; vái chào (phục nữ thời xưa cúi đầu vái chào hai tay nắm lại để trước ngực)
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng