Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

幸运 (xìngyùn)

xìngyùn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
hạnh vận

Nghĩa

  1. vận may; dịp may; may phúc; phúc
  2. vừa lòng đẹp ý; thoả lòng vừa ý
  3. tốt số

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 幸运