Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

幻境 (huànjìng)

huànjìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
huyễn cảnh

Nghĩa

  1. ảo cảnh; ảo mộng; cảnh không thực; thế giới huyền ảo (đi vào rừng già, như đi vào ảo cảnh trong truyện nhi đồng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ