Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

庄严 (zhuāngyán)

zhuāngyán

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
trang nghiêm

Nghĩa

  1. trang nghiêm; trang trọng nghiêm túc; nghiêm trang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ