庆庆 (qìng)qìngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtkhánh | khanh | khươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chúc mừng; khánh chúc2quốc khánh; ngày thành lập3họ Khánh