庇荫庇荫 (bìyīn)bìyīnTừ loạiĐộng từ, Danh từ, 动Hán Việttý ấmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1che khuất; rợp bóng (cây cỏ che ánh sáng); rợp2bao che; bênh che