Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

床 (chuáng)

chuáng

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng
Hán Việt
sàng

Nghĩa

  1. giường; cái đệm; sàng
  2. vật giống giường; bàn; xe
  3. mặt đất phẳng
  4. cái; chiếc (lượng từ dùng cho chăn, đệm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 床