Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
序
跋
序跋 (xùbá)
xùbá
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tự bạt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lời tựa và lời bạt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
序
xù
thứ tự; xếp theo thứ tự; xếp thứ tự
跋
bá
leo; trèo; lặn lội; vượt; băng; lời bạt