Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
库
存
现
金
库存现金 (kùcúnxiànjīn)
kùcúnxiànjīn
Hán Việt
khố tồn hiện kim
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tiền mặt tại quỹ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
库
kù
kho; họ Khố
存
cún
tồn tại; ở; sinh tồn; còn; sống; dự trữ; tích trữ; bảo tồn; đọng; lắng; để dành; bảo quản; duy trì; giữ gìn
现
xiàn
hiện nay; hiện tại; lâm thời; ngay tức thời
金
jīn
kim loại; kim; tiền