Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

库尔尼科娃 (kù ěr ní kē wá)

kù ěr ní kē wá

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khố nhĩ ni khoa oa

Nghĩa

  1. Anna Sergeevna Kournikova (1981-), ngôi sao quần vợt Nga và người mẫu quyến rũ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ