应聘应聘 (yìngpìn)yìngpìnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtứng sínhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ứng tuyển, xin việc2nhận lời mời làm việc3ứng mời4nhận lời mời