Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

底线 (dǐxiàn)

dǐxiàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
để tuyến

Nghĩa

  1. đường biên ngang (trong bóng đá, bóng rổ, cầu lông)
  2. gián điệp; mật thám
  3. giới hạn, điểm dừng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ