庚戌庚戌 (gēngxū)gēngxūTừ loạiDanh từHán Việtcanh tuấtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1G11 năm thứ bốn mươi bảy của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1970 hoặc 2030