Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

延期 (yánqī)

yánqī

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
Hán Việt
duyên kỳ

Nghĩa

  1. kéo dài thời hạn; dời ngày; gia hạn
  2. thêm hạn
  3. thâm hạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 延期