Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开发商 (kāifāshāng)

kāifāshāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khai phát thương

Nghĩa

  1. nhà phát triển (bất động sản, sản phẩm thương mại, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ