开展 (kāizhǎn)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- khai triển
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- triển khai; mở rộng; nhân rộng; phổ biến rộng rãi
- phát triển; đẩy mạnh; nhân rộng
- cởi mở; thoáng
- khai mạc (triển lãm)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.