Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开幕 (kāimù)

kāimù

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khai mạc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. diễn; mở màn (kịch, buổi diễn)
  2. khai mạc; bắt đầu (cuộc họp, triển lãm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 开幕