Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开心果 (kāixīnguǒ)

kāixīnguǒ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khai tâm quả

Nghĩa

  1. Hạt dẻ cười

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ