Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
开
心
果
开心果 (kāixīnguǒ)
kāixīnguǒ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khai tâm quả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hạt dẻ cười
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
开
kāi
mở; mở ra; bật; làm thông suốt; mở mang; khai; khai mạc; khánh thành; mở đầu
心
xīn
trái tim; quả tim; tư tưởng; lòng; tâm tư
果
guǒ
quả; trái cây; kết quả; kết cục