Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开快车 (kāikuàichē)

kāikuàichē

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khai khoái xa

Nghĩa

  1. tăng tốc độ; làm nhanh; làm gấp (làm việc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ