Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开拓 (kāituò)

kāituò

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khai thác
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. khai phá; mở rộng; phát triển; khai thác; khuếch trương
  2. xây dựng hầm mỏ (để chuẩn bị khai thác mỏ)
  3. khai canh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 开拓