Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
开
挖
开挖 (kāiwā)
kāiwā
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khai oạt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đào ra
2
khai quật
3
múc ra
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
开
kāi
mở; mở ra; bật; làm thông suốt; mở mang; khai; khai mạc; khánh thành; mở đầu
挖
wā
đào; khoét; khơi; khai thác; ngoáy; váy; vét