开玩笑开玩笑 (kāiwánxiào)kāiwánxiàoCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtkhai ngoạn tiếuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nói đùa; chọc; trêu; đùa; giỡn; giễu