Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开荒 (kāihuāng)

kāihuāng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khai hoang

Nghĩa

  1. khai hoang; vỡ hoang; khai khẩn; phá hoang; khai canh
  2. tịch hoang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ