开设开设 (kāishè)kāishèTừ loạiĐộng từHán Việtkhai thiếtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mở (cửa hàng, nhà máy)2xếp lịch dạy; mở lớp; bố trí