Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开采 (kāicǎi)

kāicǎi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khai thái

Nghĩa

  1. khai thác; đào; bới; xới; cuốc (khai thác khoáng sản)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ