Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

弊病 (bìbìng)

bìbìng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
tệ bệnh

Nghĩa

  1. tệ nạn; tai hại; sai lầm (thường dùng trong văn nói)
  2. sai lầm; chỗ bị lỗi
  3. nạn
  4. tệ bệnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ