Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

弟弟 (dìdi)

dìdi

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đệ đệ

Nghĩa

  1. em trai
  2. em; đệ (họ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 弟弟