Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

弯曲 (wānqū)

wānqū

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
loan khúc

Nghĩa

  1. uốn lượn; cong; ngoằn ngoèo; quanh co; không thẳng; oằn; ngóc ngách; oặt; quằn; quăm; quẹo cọ; quặm; quèo; khoèo; quéo; vẹo vọ; vạy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 弯曲