弯曲 (wānqū)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- loan khúc
Nghĩa
- uốn lượn; cong; ngoằn ngoèo; quanh co; không thẳng; oằn; ngóc ngách; oặt; quằn; quăm; quẹo cọ; quặm; quèo; khoèo; quéo; vẹo vọ; vạy
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.