弱弱 (ruò)ruòCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán ViệtnhượcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1yếu; yếu sức2trẻ nhỏ; trẻ con3kém; không bằng4chết; qua đời; quá cố