Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

归咎 (guījiù)

guījiù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
quy cữu

Nghĩa

  1. quy tội; đổ tội; đổ lỗi cho...; đổ lỗi cho
  2. đổ thừa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ