Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

归宿 (guīsù)

guīsù

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
quy túc

Nghĩa

  1. cõi đi về; rốt cuộc; nơi quy tụ; chốn trở về; kết quả

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 归宿