Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

当代 (dāngdài)

dāngdài

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
đương đại
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đương thời; đương đại; ngày nay; thời nay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 当代