当代当代 (dāngdài)dāngdàiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từHán Việtđương đạiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đương thời; đương đại; ngày nay; thời nay