当初当初 (dāngchū)dāngchūCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từHán Việtđương sơLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lúc đầu; hồi đó; khi đó; lúc đó; trước đây; xưa kia2ban sơ