当年 (dāngnián)
- Từ loại
- Từ chỉ thời gian, Danh từ
- Hán Việt
- đương niên
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- năm đó; lúc đấy; trước kia; trước đây; lúc đó
- đương niên; tráng niên; thời sung sức; lúc sung sức; thời khoẻ mạnh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.