当然 (dāngrán)
- Từ loại
- Tính từ, Phó từ
- Hán Việt
- đương nhiên
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- nên như thế; phải thế; tất nhiên; đương nhiên; dĩ nhiên
- lẽ tất nhiên
- điều đương nhiên; tất nhiên
- tất nhiên (sử dụng ở một mệnh đề hoặc một câu để tiếp tục phần trên, dùng như một thán từ)