Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

录用 (lùyòng)

lùyòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lục dụng

Nghĩa

  1. thu nhận; tuyển dụng (nhân viên); trúng tuyển; lục dụng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 录用