Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

形态发生素 (xíngtài fāshēng sù)

xíngtài fāshēng sù

Hán Việt
hình thái phát sinh tố

Nghĩa

  1. hình thái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ