Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
形
象
代
言
人
形象代言人 (Xíngxiàng dàiyánrén)
Xíngxiàng dàiyánrén
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Người phát ngôn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
形
xíng
hình dáng; hình dạng; hình thể; thực thể
象
xiàng
voi; con voi; hình dạng; trạng thái
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)
言
yán
lời nói; ngôn
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường