Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

形象大使 (xíngxiàngdàshǐ)

xíngxiàngdàshǐ

Hán Việt
hình tượng đại sứ

Nghĩa

  1. đại sứ
  2. người đại diện cho một tổ chức và nâng cao hình ảnh của tổ chức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ