彻彻 (chè)chèCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệttriệtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thông; suốt; hoàn toàn; kỹ lưỡng; thấu đáo; triệt để; thấu, xuyên; thấu2thâu