Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
循
环
性
循环性 (xúnhuánxìng)
xúnhuánxìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuần hoàn tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lặp lại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
循
xún
tuân thủ; làm theo
环
huán
vòng; khuyên; tràng; vòng (bắn súng, bắn tên)
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)