Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

微型 (wéixíng)

wéixíng

Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
vi hình

Nghĩa

  1. cỡ nhỏ; mi ni

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 微型