Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

微扰展开 (wēirǎozhǎnkāi)

wēirǎozhǎnkāi

Hán Việt
vi nhiễu triển khai

Nghĩa

  1. sự mở rộng nhiễu loạn (vật lý)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ