微笑 (wēixiào)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- vi tiếu
Nghĩa
- tươi vui (vẻ mặt); nụ cười
- cười mỉm; cười tủm tỉm; cười nụ; cười chúm chím; chúm chím; mỉm; tủm tỉm; cười nhoẻn miệng; mỉm cười; múm mím; cười tụm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.