Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
微
粒
微粒 (wēilì)
wēilì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vi lạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hạt cực nhỏ; vi hạt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
微
wēi
bé; nhỏ; nhỏ nhẹ; vi; mic-rô (1/1.000.000 đơn vị chủ) (Anh: micron); mi-cron
粒
Lì
hạt; hạt; viên
Từ có chứa 微粒
微粒体
wéilìtǐ
vi lạp thể
microsome
悬浮微粒
xuánfúwéilì
huyền phù vi lạp
vật chất dạng hạt