Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

心愿 (xīnyuàn)

xīnyuàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tâm nguyện

Nghĩa

  1. nguyện vọng; ý nguyện
  2. sở nguyện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 心愿