Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

心烦气躁 (xīnfánqìzào)

xīnfánqìzào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tâm phiền khí táo

Nghĩa

  1. kích động
  2. khó chịu (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ