Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
心
理
词
典
心理词典 (xīnlǐcídiǎn)
xīnlǐcídiǎn
Hán Việt
tâm lí từ điển
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
từ vựng tinh thần
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
心
xīn
trái tim; quả tim; tư tưởng; lòng; tâm tư
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự
词
cí
lời (thơ, ca, kịch); từ (cũng gọi là''trường đoản cú'', thể loại văn vần thời Đường, Tống ở Trung Quốc)
典
diǎn
tiêu chuẩn; mực thước; mẫu mực; kiểu mẫu; sách làm chuẩn mực; điển