Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

必然 (bìrán)

bìrán

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Phó từ, Tính từ, 副
Hán Việt
tất nhiên

Nghĩa

  1. tất nhiên; thế nào cũng (lý lẽ chắc chắc không đổi, ý nghĩa nhẹ hơn "必定", "一定"); tất phải
  2. ắt
  3. lẽ tất nhiên
  4. tất yếu; tất; tất nhiên; nhất định; chắc chắn (quy luật phát triển khách quan không bị thay đổi bởi ý chí con người)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 必然