Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

必需 (bìxū)

bìxū

Từ loại
Động từ, Tính từ, Phó từ, 动
Hán Việt
tất nhu

Nghĩa

  1. thiết yếu; cần thiết; không thể thiếu; phải có; tất yếu
  2. thiết dụng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 必需